Phúc Sinh Trắng Catz Trắng
Petrosetco Trắng Việt Việt Ấn Trắng Intimex HCM
|  Lượt truy cập thứ: 399962 English
Trang chủ
Liên kết website
Liên hệ
Việt Nam
Sàn KoChi - Ấn Độ
Indonesia
Ấn Độ
Malaysia
Sri Lanka
Trung Quốc
Châu Âu
New York
Nhóm số liệu 1
VPA
  Thông tin ngành hàng
Trang chủ > Thông tin ngành hàng > Thông tin về giá cả
 
Giá mua hạt tiêu tại thị trường New York
                                                                                                    
 Đơn vị: USD/tấn /ASTA 

 

 2010

 Giao ngay

Giao kỳ hạn

Giao kỳ hạn CF
(Tiêu đen)

Giao kỳ hạn CF
(tiêu trắng)

 Tháng

Tiêu đen

Tiêu trắng

Tiêu đen

Malabar

L/pung

Vietnam

Brazil

Muntok

China

Việt Nam
650g/l)

Tuần

Ma,la,
Sa

Ma,La, Sa,B,V

Muntok

Việt Nam

Ma,La,
Sa,
B,V

Ma,la
 Sa,B,V 

 (loại1)

 (ASTA)

 (ASTA)

 (B1)

 (ASTA)

 (FAQ)  (ASTA)

 -

 2=>3/10  2=>3/10

1=>2/10

1=>2/10

 -

1=>2/10

1=>2/10

-

ngay

T7,Tuần1

4.190

4.165

5.735

5.515

4.255

4.300

4.235

4.015

4.035

3.625

5.600

-

4.710

-

-

-

-

-

8>12/10

8>12/10

7>8/10

7>8/10

7,8/10

8>9/10

7>8/10

-

-

Tuần 2

4.520

4.520

6.285

5.843

4.565

4.630

4.475

4.190

4.085

3.825

5.800

-

-

Tuần 3

4.520

4.520

6.350

6.065

4.520

4.630

4.850

4.520

4.475

3.825

6.150

-

-

Tuần 4

4.520

4.410

6.350

6.175

4.410

4.520

4.876

4.410

4.475

4.300

6.125

-

5.750

T8,Tuần1

4.520

4.410

6.350

6.175

4.410

4.520

4.807

4.300

4.410

4.250

6.000

-

5.900

Tuần 2

4.520

4.410

6.350

6.175

4.410

4.520

4.585

4.190

4.430

4.220

6.025

-

5.790

Tuần 3

4.410

4.365

6.350

6.175

4.410

4.520

4.810

4.410

4.610

4.240

5.950

 

5.790

-

-

-

-

-

9>12/10

1>6/011

8>9/10

8>9/10

8>9/10

8>9/10

8>9/10

-

-

Tuần 4

4.520

4.410

6.395

6.285

4.740

4.850

4.810

4.410

4.610

4.240

5.950

-

-

T9,Tuần1

4.520

4.410

6.395

6.285

4.740

4.850

4.810

4.410

4.610

4.240

5.950

-

-


Nguồn: IPC

10 thang 2008.             
Thang  11,12 - 2008      file/All/doc