Phúc Sinh Trắng Catz Trắng
Petrosetco Trắng Việt Việt Ấn Trắng Intimex HCM
|  Lượt truy cập thứ: 399970 English
Trang chủ
Liên kết website
Liên hệ
Việt Nam
Sàn KoChi - Ấn Độ
Indonesia
Ấn Độ
Malaysia
Sri Lanka
Trung Quốc
Châu Âu
New York
Nhóm số liệu 1
VPA
  Thông tin ngành hàng
Trang chủ > Thông tin ngành hàng > Thông tin về giá cả
 

 

Giá tiêu bình quân hàng ngày thị trường trong nước

Ngày
Tháng

Nông hộ bán cho đại lý(VNĐ/kg)

Xuất khẩu (FOB HCM, USD/tấn)

 2010

Tiêu đen (đầu giá) 

Tiêu sọ

Tiêu đen
500gr/l FAQ

Tiêu đen
550gr/l/ASTA

Tiêu trắng
ASTA

3/5

52.000 - 53.000

75.000 - 76.000

2.740 - 2.750

2.800 - 2.850

4.050 - 4.100

4

52.000 - 53.000

75.000 - 76.000

2.740 - 2.750

2.800 - 2.850

4.050 - 4.100

5

52.000 - 53.000

76.000 - 78.000

2.740 - 2.750

2.800 - 2.850

4.050 - 4.100

6

52.000 - 53.000

76.000 - 78.000

2.740 - 2.750

2.800 - 2.850

4.050 - 4.100

7

52.000 - 53.000

77.000 - 78.000

2.740 - 2.750

2.800 - 2.850

4.050 - 4.100

10

52.000 - 54.000

78.000 - 80.000

2.740 - 2.750

2.800 - 2.850

4.050 - 4.100

11

52.000 - 54.000

78.000 - 80.000

2.740 - 2.750

2.800 - 2.850

4.050 - 4.100

12

52.000 - 54.000

78.000 - 80.000

2.740 - 2.750

2.800 - 2.850

4.050 - 4.100

13

52.000 - 54.000

78.000 - 80.000

2.740 - 2.750

2.800 - 2.850

4.050 - 4.100

14

52.000 - 54.000

78.000 - 80.000

2.740 - 2.750

2.800 - 2.850

4.050 - 4.100

15

53.000 - 54.000

78.000 - 80.000

2.740 - 2.750

2.800 - 2.850

4.050 - 4.100

17

53.000 - 54.000

78.000 - 80.000

2.750 - 2.800

2.850 - 2.900

  4.100 - 4.200

18

53.000 - 54.000

78.000 - 80.000

2.750 - 2.800

2.850 - 2.900

4.100 - 4.200

Nguồn: Doanh nghiệp, cộng tác viên và nông hộ trồng tiêu  

T5-08  , T6 7 8 9 10 11 12 08, Ga tieu tuan 2007. ,   Gia tuan 20008.    GIA 08 so 07.
T1 09. , Gia 2-09 Gia T3-09 , T4-09   T5 -09 ,  T6-09 , T7-09 T8-09  , T9-09  , T10 - 09 T11-09 ,T12-09 ,   T 1- 2 010 , T2-010
T3-010  , T4-010  

Thu hoạch và giá tiêu trung bình tuần các tỉnh trọng điểm          

(VNĐ/kg)

2010

Gia Lai

Đắc Lắc

Đắc Nông

Tháng

T/hoạch

Đầu

T/hoạch

Đầu

T/hoạch

Đầu

Ngày

(%/DT)

giá

(%/DT)

giá

(%/DT)

giá

Tháng 5 ngày 4

100

52.000

100

52.000

100

52.000

10/5

-

52.000

-

52.000

-

52.500

17/5

-

53.000

-

53.000

-

53.000

Ước SL 2010

 -

-

 -

-

12.800 tấn

-

2010

Bình Phước

Đồng Nai

Bà Rịa Vũng Tàu

Tháng

T/hoạch

Đầu

T/hoạch

Đầu

T/hoạch

Đầu

Giá

Ngày

(%/DT)

giá

(%/DT)

giá

(%/DT)

giá

T/trắng

Tháng 5 ngày 4

100

54.000

100

53.000

100

53.000

75.000

10/5

 -

54.000

 -

54.000

 -

54.000

80.000

17/5

-

54.000

-

54.000

-

54.000

80.000

Ước SL 2010

22.475tấn

-

 -

-

11.731 tấn

-

 

 Nguồn: Sở NN & PTNT (Đầu giá: đối với tiêu đen 500gr/l, tạp chất 1%, 13,5 đọ thủy phần, chất lượng cao hơn sẽ được cộng thêm giá, thấp hơn sẽ bị trừ. Tiêu trắng đạt tiêu chuẩn XK 650 gr/l.

Bình phước: Thu 9.825/10683 ha. Bà Rịa- Vũng Tàu:6.893/7.291 ha

 
Indonesia (07/09/2010)
Ấn Độ (06/09/2010)
Malaysia (06/09/2010)
Sri Lanka (06/09/2010)
Trung Quốc (06/09/2010)
Châu Âu (07/09/2010)
New York (06/09/2010)